Hotline: 0329.222.897 - 0965.912.097 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Khu vực mua hàng
Giao hoặc đến lấy tại:
Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Chọn cửa hàng gần bạn nhất để tối ưu chi phí giao hàng. Hoặc đến lấy hàng
- Địa điểm mặc định Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Giỏ hàng
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | |
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Archer C7 Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750
Mã sản phẩm: TATHA0740 Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: TP-LinkTHƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1750 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 3 Bedroom Houses 3× Fixed High-Performance Antennas Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas |
| WiFi Capacity | Medium Dual-Band Allocate devices to different bands for optimal performance |
| Working Modes | Chế độ Router Chế độ Điểm Truy Cập |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP & MAC Application Layer Gateway |
| Guest Network | 1 mạng khách 5 GHz 1 mạng khách 2.4 GHz |
| VPN Server | OpenVPN PPTP |
| WiFi Encryption | WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | Qualcomm CPU |
| Ethernet Ports | 1 Cổng WAN Gigabit 4 Cổng LAN Gigabit |
| USB Support | 1 cổng USB 2.0 Supported Partition Formats: NTFS, FAT32 Chức Năng Được Hỗ Trợ: FTP Server Media Server Samba Server |
| Buttons | Nút Tắt/ Mở Wi-Fi Nút Tắt/ Mở Nguồn Nút WPS/Reset |
| Power | 12 V ⎓ 1.5 A |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| OneMesh™ | OneMesh™ Supported Without replacing your existing devices or buying a whole new WiFi ecosystem, OneMesh™ helps you create a more flexible network that covers your entire home with TP-Link OneMesh™ products. Learn More> All OneMesh Products> |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | Ưu tiên dịch vụ theo Thiết Bị |
| Cloud Service | Nâng cấp Firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Port Forwarding Port Triggering DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh Sách Máy Khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management Features | Ứng dụng Tether Trang Web Check Web Emulator> |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser Cable or DSL Modem (if needed) Subscription with an internet service provider (for internet access) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: <20dBm(2.4GHz) <23dBm(5GHz) FCC: <30dBm |
| WiFi Reception Sensitivity | 5GHz: 11a 6Mbps-96dBm 11a 54Mbps: -79dBm 11ac HT20: -71dBm 11ac HT40: -66dBm 11ac HT80: -63dBm 2.4GHz: 11g 54M: -77dBm 11n HT20: -74dBm 11n HT40: -72dBm |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 9.6 × 6.4 × 1.3 in (243 × 160.6 × 32.5 mm) |
| Package Content | Router Wi-Fi Archer C7 Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |