Hotline: 0329.222.897 - 0965.912.097 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Khu vực mua hàng
Giao hoặc đến lấy tại:
Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Chọn cửa hàng gần bạn nhất để tối ưu chi phí giao hàng. Hoặc đến lấy hàng
- Địa điểm mặc định Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Giỏ hàng
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | |
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Archer MR600 Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép 4G+ Cat6 AC1200
Mã sản phẩm: TATHA0763 Tình trạng: Còn hàngTHƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 1 × 10/100/1000 Mbps LAN/WAN Port 3 × 10/100/1000 Mbps LAN Ports 1 × Nano SIM Card Slot 2 × External SMA-F Antenna Interface |
| Nút | WPS/Reset Button, WiFi On/Off Button, Power On/Off Button |
| Bộ cấp nguồn bên ngoài (EU) | Power Adapter: : Input Power 100-240v~50/60 Hz 0.6A Output parameter 12VDC 1.5A |
| Kích thước ( R x D x C ) | 202 × 141 × 33.6 mm (7.95 × 5.55 × 1.32 in) |
| Ăng ten | 2 × Detachable 4G LTE Antennas |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz |
| Băng tần | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 300 Mbps at 2.4 GHz, 867 Mbps at 5 GHz |
| Reception Sensitivity | 5 GHz: 11a 54M: -77 dBm 11ac HT20: -73 dBm 11ac HT40: -68 dBm 11ac HT80 : -64 dBm 11n HT20: -77 dBm 11n HT40: -73 dBm 2.4 GHz: 11g 54M: -74 dBm 11n HT20: -72 dBm 11n HT40: -69 dBm |
| Tính năng Wi-Fi | Enable/Disable Wireless Radio, Wireless Schedule, WMM, Wireless Statistics |
| WAN Failover | Yes |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK encryptions |
| Công suất truyền tải | CE: ≤20 dBm (2.4Ghz); ≤23 dBm (5GHz) |
| Dạng mạng | 4G: FDD-LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 (2100/1800/850/2600/900/800/700 MHz) TDD-LTE: B38/B40/B41 (2600/2300/2500 MHz) 3G: DC-HSPA+/HSPA/UMTS: B1/B5/B8 (2100/850/900 MHz) Carrier Aggregation: B1+B3/B5/B7/B8/B20 B3+B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28/B38/B40 B5+B1/B3/B5/B7/B40 B7+B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 B8+B1/B3/B7 B20+B1/B3/B7 B28+B3/B7/B40 B38+B38 B40+B40 B41+B41 |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | Bandwidth Control |
| Bảo mật | DoS, IPv4 SPI Firewall, IPv6 Firewal, IP and MAC Address Binding, Access Control |
| Dạng WAN | Dynamic IP/Static IP/PPPoE/PPTP(Dual Access)/L2TP(Dual Access) |
| Quản lý | TP-Link Cloud, Local Management, Remote Management |
| DHCP | Server, DHCP Client List, Address Reservation |
| Port Forwarding | ALG, Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | TP-Link, DynDns, NO-IP |
| VPN | PPTP VPN, OpenVPN, IPSec VPN |
| Kiểm soát truy cập | Parental Control, Local Management Control |
| Giao thức | IPv4, IPv6 |
| Mạng khách | 2.4 GHz Guest Network x 1, 5 GHz Guest Network x 1 |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | 4G+ Cat6 AC1200 Wireless Dual Band Gigabit Router Archer MR600 1.5m Power Adapter RJ45 Ethernet Cable Quick Installation Guide |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động thông thường: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ hoạt động cực cao: -10℃~55℃ (14℉~131℉) (Đã được kiểm nghiệm bởi phòng thí nghiệm xác thực của chính phủ Việt Nam) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |