Hotline: 0329.222.897 - 0965.912.097 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Khu vực mua hàng
Giao hoặc đến lấy tại:
Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Chọn cửa hàng gần bạn nhất để tối ưu chi phí giao hàng. Hoặc đến lấy hàng
- Địa điểm mặc định Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Giỏ hàng
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | |
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/3” Progressive Scan CMOS |
| Tốc độ màn trập | 1/3 to 1/10000 s |
| Phơi sáng | Yes |
| Nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.01 Lux; 0 Lux with IR |
| Cơ chế Ngày/Đêm | IR Cut Filter |
| Chuyển đổi Ngày/Đêm | Unified/ Scheduled/ Auto |
| Ống kính - Loại | Fixed Focal Lens |
| Độ dài tiêu cự | 2.8 mm / 4 mm / 6 mm |
| Khẩu độ | 2.8 mm: F2.2; 4 mm: F2.0; 6 mm: F2.0 |
| FOV |
2.8 mm: H 88.2°, V 48.6°, D 106.5° 4 mm: H 75.2°, V 40.8°, D 88.3° 6 mm: H 49.8°, V 27.6°, D 57.7° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khoảng cách DORI |
2.8 mm: Detect 45 m; Observe 19 m; Recognize 9 m; Identify 5 m 4 mm: Detect 60 m; Observe 25 m; Recognize 12 m; Identify 6 m 6 mm: Detect 91 m; Observe 38 m; Recognize 18 m; Identify 9 m |
| Điều chỉnh góc (Thủ công) | Pan: 0° to 360°; Tilt: 0° to 90°; Rotation: 0° to 360° |
| Đèn hồng ngoại IR | Quantity: 2; Range: 50 m; Wavelength: 850nm |
| Đèn LED trắng | N/A |
| Điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng | Auto/Scheduled/Always on/Always off |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Luồng chính |
Frame Rate: 50Hz: 1,5,10,15,20,25 fps 60Hz: 1,5,10,15,20,25,30 fps Resolution: 1920x1080, 1280x960, 1280x720 Note: Rotation 90°/270° hỗ trợ tối đa 20 fps |
| Luồng phụ |
Frame Rate: 50Hz: 1,5,10,15,20,25 fps 60Hz: 1,5,10,15,20,25,30 fps Resolution: 704x576, 640x480, 352x288, 320x240 Note: Rotation 90°/270° hỗ trợ tối đa 20 fps |
| Kiểm soát Bit Rate | CBR, VBR |
| Nén video | Main Stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-Stream: H.265/H.264 |
| Loại H.264 | High Profile |
| H.264+ | Main Stream Supported |
| Loại H.265 | Main Profile |
| H.265+ | Main Stream Supported |
| Video Bit Rate | Main Stream: 256 Kbps to 4 Mbps; Sub-Stream: 64 Kbps to 512 Kbps |
| Cài đặt hình ảnh | Mirror, Brightness, Contrast, Saturation, Sharpness, Exposure, WDR, White Balance Adjustable by Client Software, Rotation(90°/270°) |
| Tăng cường hình ảnh | BLC/3D DNR/HLC/SmartIR |
| Wide Dynamic Range | DWDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh | Yes |
| Vùng riêng tư | Up to 4 Masks |
| ROI | 1 Region |
| Cài đặt OSD | Yes |
| Đàm thoại | N/A |
| Âm thanh vào | Yes |
| Âm thanh ra | N/A |
| Nén âm thanh | Yes |
| Sampling Rate âm thanh | 8 KHz |
| Lọc tiếng ồn môi trường | Yes |
| Bit Rate âm thanh | 64 Kbps (G.711 alaw) |
| Giao thức | TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, DHCP, DNS, RTSP, NTP, UPnP, SSL/TLS, FTP/SFTP, RTP, IPv4, ARP |
| ONVIF | Yes |
| API | Open Network Video Interface (Profile S) |
| Xem trực tiếp đồng thời | 3 Main Streams & 3 Sub-Streams |
| Kết nối và điều khiển | VIGI App, VIGI Security Manager, Web UI |
| Trình duyệt Web | Chrome 57+, Firefox 52+, Safari 11+, Edge 91+ |
| Cloud | Yes |
| Bảo mật | Password Protection, HTTPS Encryption, IP Address Filter, Digest Authentication |
| Sự kiện thông minh | Intrusion Detection, Line-Crossing Detection, Region Entering/Exiting Detection, Object Abandoned/Removal Detection, Abnormal Sound Detection, People Detection, Vehicle Detection |
| Basic Event | Motion Detection, Video Tampering Detection, Exception (Illegal Login) |
| Alarm Linkage | Message Push |
| Linkage Method | N/A |
| Output Notification | Message Push |
| Kết nối mạng | 1 RJ45 10/100M Self-Adaptive Ethernet Port, PoE |
| Báo động | N/A |
| Nút Reset | N/A |
| Nguồn | N/A |
| Lưu trữ trên thiết bị | N/A |
| Micro tích hợp | Yes; Records Anything Within 5 m Radius |
| Loa tích hợp | N/A |
| Âm thanh | N/A |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -30–60 °C |
| Storage Temperature | -40–60 °C |
| Độ Ẩm Hoạt Động | ≤95% Non-Condensing |
| Storage Humidity | ≤95% Non-Condensing |
| Sản phẩm bao gồm | VIGI Network Camera, Quick Start Guide, Waterproof Cable Attachments, Mounting Accessories |
| Chất liệu | Plastic |
| Khối lượng tịnh | 0.28 Kg |
| Trọng lượng | 0.43 Kg |
| Power Supply | PoE 802.3af/at, class 0, Max. 5.5 W |
| Protection | IP67 Waterproof |
| Product Dimensions (L x W x H) | 78.50 × 188.03 × 71.55 mm |
| Chứng Chỉ | CE, NTRA, VCCI, BSMI |