Hotline: 0329.222.897 - 0965.912.097 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Khu vực mua hàng
Giao hoặc đến lấy tại:
Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Chọn cửa hàng gần bạn nhất để tối ưu chi phí giao hàng. Hoặc đến lấy hàng
- Địa điểm mặc định Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Giỏ hàng
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | |
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Giá:
389,000₫
(Giá đã bao gồm VAT)
Số lượng:
Chính sách bán hàng
Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Thông tin thêm
Hoàn tiền
111%
nếu hàng giả
Mở hộp
kiểm tra
nhận hàng
Đổi trả trong
7 ngày
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Model | CS-H1c |
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS quét lũy tiến 1/3” |
| Tốc độ màn trập | Màn trập tự điều chỉnh |
| Ống kính | 2.8mm, góc nhìn:108°(Chéo), 91° (Ngang), 50°(Dọc) |
| Cường độ ánh sáng tối thiểu | 0.5 Lux @(F2.2, AGC ON), 0.1 Lux bằng hồng ngoại |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Ngày & đêm | Bộ lọc cắt bỏ tín hiệu hồng ngoại chuyển đổi tự động |
| DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số) | 3D DNR |
| Khoảng cách tầm nhìn ban đêm bằng hồng ngoại | Lên đến 10 m |
| Video & âm thanh | |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tỷ lệ khung hình | Tối đa: 25 fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng |
| Nén video | H.264 |
| Loại H.264 | Thông tin chính |
| Bitrate của video | HD; Chuẩn. Bitrate tự điều chỉnh. |
| Bitrate của âm thanh | Tự điều chỉnh |
| Bitrate tối đa | 1 Mbps |
| Chức năng | |
| Cảnh báo thông minh | Phát hiện chuyển động |
| Trò chuyện hai chiều | Hỗ trợ |
| Chức năng chung | Chống rung, Luồng dữ liệu kép, Heart Beat, Hiệu ứng gương, Bảo vệ bằng mật khẩu, Watermark |
| Mạng | |
| Tiêu chuẩn | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Dải tần số | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| Băng thông của kênh | Hỗ trợ 20 MHz |
| An ninh | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Tốc độ truyền | 11b: 11 Mbps, 11g: 54 Mbps, 11n: 72 Mbps |
| Ghép cặp Wi-Fi | Ghép cặp AP |
| Giao thức | Giao thức độc quyền EZVIZ Cloud |
| Giao thức giao diện | Giao thức độc quyền EZVIZ Cloud |
| Lưu trữ | |
| Bộ nhớ cục bộ | Hỗ trợ thẻ nhớ microSD (Lên đến 512 GB) |
| Bộ nhớ đám mây | Hỗ trợ dịch vụ lưu trữ EZVIZ CloudPlay (Phải đăng ký) |
| Thông tin chung | |
| Điều kiện hoạt động | -10 ºC ~ 45 ºC (14 °F ~ 113 °F ), Độ ẩm từ 95% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | DC 5V / 1A |
| Mức tiêu thụ điện năng | TỐI ĐA 3,0 W |
| Kích thước | 53.89 × 53.89 × 90.3 mm |
| Kích thước đóng gói | 91.5 × 87.5 × 149 mm |
| Khối lượng tịnh | 87 g |
| Trọng lượng (Tính cả bao bì) | 305 g |
| Chi tiết trong hộp | |
| Chi tiết trong hộp | Camera H1c ×1 |
| Bộ chuyển đổi nguồn điện ×1 | |
| Cáp nguồn 2 mét ×1 | |
| Tấm xốp dán ×2 | |
| Đế kim loại ×1 | |
| Thông tin quy định ×2 | |
| Hướng dẫn khởi động nhanh ×1 | |
| Chứng nhận | |
| Chứng nhận | CE/RoHS/WEEE/REACH |
























