Hotline: 0329.222.897 - 0965.912.097 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Khu vực mua hàng
Giao hoặc đến lấy tại:
Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Chọn cửa hàng gần bạn nhất để tối ưu chi phí giao hàng. Hoặc đến lấy hàng
- Địa điểm mặc định Số 40 Phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng
Giỏ hàng
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | |
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Video và Âm thanh / Video and Audio | |
|---|---|
| Kênh truy cập / Access Channel | 40 |
| Băng thông vào / Incoming Bandwidth | 400Mbps |
| Băng thông ra / Outgoing Bandwidth | 400Mbps |
| Độ phân giải / Resolution | 16MP/12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Khả năng giải mã xem trước / Preview Decoding Capability | 16MP(30fps)×2, 12MP(30fps)×3, 8MP(30fps)×4, 6MP(30fps)×4, 5MP(30fps)×6, 4MP(30fps)×8, 3MP(30fps)×9, 1080P(30fps)×16, 720P(30fps)×32, 4CIF(30fps)×40 |
| Khả năng giải mã phát lại / Playback Decoding Capability | 16MP(30fps)×2, 12MP(30fps)×3, 8MP(30fps)×4, 6MP(30fps)×4, 5MP(30fps)×6, 4MP(30fps)×8, 3MP(30fps)×9, 1080P(30fps)×16, 720P(30fps)×16 |
| Truy cập camera bên thứ 3 / Third-party Camera Access | ONVIF(Profile S/T); RTSP |
| Đầu ra HDMI / HDMI Output | HDMI: 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz), 2560×1440(30Hz/60Hz), 2560×1600(60Hz), (4K)3840×2160(30Hz/60Hz) |
| Đầu ra VGA / VGA Output | VGA: 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz) |
| Hiển thị đa màn hình / Multi-screen Display | HDMI: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40 VGA: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40 |
| Ngõ vào âm thanh / Audio Input | 1-ch, 3.5mm |
| Ngõ ra âm thanh / Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Âm thanh hai chiều / Two-Way Audio | 1-ch, 3.5mm, dùng ngõ vào âm thanh |
| Nén Video / Video Compression | S+265; H.265; S+264; H.264 |
| Nén âm thanh / Audio Compression | G711A; G711U; AAC; ADPCM_DIV4 |
| Loại luồng / Stream Type | Video; Video & Audio |
| Giao thức mạng / Network Protocol | ARP; DDNS; DHCP; DNS; Easy DDNS; FTP; HTTP; HTTPS; ICMP; IGMP; IPv4; IPv6; Multicast; NFS; NTP; PPPoE; RTCP; RTP; RTSP; SMB/CIFS; SMTP; SNMP v1; SRTP; SSH; SSL; TLSv1.2; TCP/IP; UDP; Unicast; UPnP |
| Truy cập điện thoại / Mobile Phone Access | Android; iOS; P2P |
| Tương thích hệ thống / System Compatibility | ONVIF(Profile S/T/G); RTSP; CGI; SDK |